Ủy Quyền Ly Hôn: Được Gì, Không Được Gì? 2026

Ủy quyền ly hôn cho người khác không được pháp luật cho phép đối với việc tham gia tố tụng tại Tòa. Theo khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng trong vụ việc ly hôn — đây là quyền nhân thân gắn liền với mỗi người, không thể chuyển giao. Tuy nhiên, một số việc liên quan như nộp đơn hoặc giải quyết tài sản vẫn có thể nhờ người khác thực hiện.

Sơ đồ ủy quyền ly hôn được và không được làm theo Điều 85 Bộ luật Tố tụng Dân sự

Vì sao không được ủy quyền ly hôn?

Khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định rõ: “Đối với việc ly hôn, đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng.” Quy định này xuất phát từ bản chất quan hệ hôn nhân là quan hệ nhân thân gắn liền với chính người trong cuộc, không ai có thể thay mặt vợ hoặc chồng quyết định việc chấm dứt hôn nhân.

Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13 cũng chỉ cho phép cha, mẹ hoặc người thân thích khác yêu cầu ly hôn trong một trường hợp đặc biệt: khi một bên vợ, chồng bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do người kia gây ra, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần. Trong trường hợp này, người thân là đại diện theo pháp luật, không phải người được ủy quyền ly hôn.

Những việc được và không được ủy quyền trong vụ ly hôn

Việc cụ thểCó được ủy quyền không?
Tham gia tố tụng, trình bày tại phiên tòa ly hônKhông — quyền nhân thân, phải tự mình thực hiện
Nộp đơn khởi kiện/đơn yêu cầu ly hônCó — pháp luật không cấm nhờ người khác nộp hộ đơn
Giải quyết chia tài sản chung, nợ chungCó — có thể ủy quyền cho luật sư hoặc người đại diện
Quyết định quyền nuôi con, mức cấp dưỡngKhông — quyền nhân thân của cha, mẹ với con
Nhận bản án, quyết định của Tòa ánCó — có thể ủy quyền nhận thay trong một số trường hợp

Vợ hoặc chồng đang ở nước ngoài thì xử lý thế nào?

Khi một bên đang sinh sống, làm việc ở nước ngoài, do không được ủy quyền ly hôn để người khác thay mặt tham gia tố tụng, các cách xử lý thực tế thường gặp gồm:

  1. Gửi đơn ly hôn qua đường bưu điện đến Tòa án có thẩm quyền.
  2. Nộp đơn qua Cổng dịch vụ công của Tòa án (nếu Tòa án áp dụng hình thức này).
  3. Nhờ người thân nộp hộ đơn tại Tòa (việc nộp đơn không bị cấm ủy quyền).
  4. Làm văn bản trình bày ý kiến, yêu cầu xét xử vắng mặt, gửi kèm hồ sơ hợp lệ.
  5. Trường hợp cần, ủy quyền cho luật sư tư vấn, chuẩn bị hồ sơ và đại diện giải quyết phần tài sản (không đại diện phần quan hệ hôn nhân).

Có được xét xử vắng mặt không?

Đương sự có thể vắng mặt tại phiên tòa nếu có đơn đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt, hoặc do sự kiện bất khả kháng, trở ngại khách quan. Vụ việc vẫn được giải quyết nhưng thời gian thường kéo dài hơn so với trường hợp cả hai bên đều có mặt.

Hồ sơ cần chuẩn bị khi một bên ở nước ngoài

  • Đơn khởi kiện/đơn yêu cầu ly hôn (ghi rõ nguyện vọng, có thể yêu cầu xét xử vắng mặt).
  • Giấy chứng nhận kết hôn (bản chính hoặc bản sao có chứng thực).
  • Giấy tờ tùy thân của hai vợ chồng (căn cước công dân/hộ chiếu).
  • Giấy khai sinh của con chung (nếu có yêu cầu về quyền nuôi con).
  • Giấy tờ chứng minh tài sản chung (nếu có yêu cầu chia tài sản).
  • Văn bản ủy quyền (nếu nhờ người khác nộp đơn hoặc giải quyết tài sản) có hợp pháp hóa lãnh sự nếu lập ở nước ngoài.

Sai lầm thường gặp khi ủy quyền ly hôn

  • Lập văn bản ủy quyền cho người khác toàn quyền thay mặt ly hôn — văn bản này không có giá trị trước Tòa đối với phần tố tụng ly hôn.
  • Nhầm lẫn giữa “ủy quyền nộp đơn” với “ủy quyền tham gia tố tụng” — hai việc khác nhau hoàn toàn về giá trị pháp lý.
  • Không chuẩn bị văn bản hợp pháp hóa lãnh sự khi ủy quyền từ nước ngoài, dẫn đến hồ sơ bị trả lại.
  • Cho rằng việc ở nước ngoài đồng nghĩa với không thể ly hôn được — thực tế vẫn giải quyết được nếu chuẩn bị đúng hồ sơ và thủ tục vắng mặt.

Tình huống thực tế

Một khách hàng tại Đồng Nai có chồng đang lao động tại nước ngoài, muốn ủy quyền ly hôn hoàn toàn cho em trai chồng thay mặt tham gia vụ án. Sau khi được tư vấn, khách hàng hiểu rằng văn bản ủy quyền này không có giá trị đối với phần tố tụng ly hôn.

Giải pháp áp dụng: người chồng lập văn bản trình bày ý kiến, đơn đề nghị xét xử vắng mặt, hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước sở tại, gửi về Tòa án qua đường bưu điện. Phần chia tài sản chung được ủy quyền riêng cho luật sư đại diện giải quyết. Vụ việc được Tòa án thụ lý và giải quyết đúng trình tự.

Vai trò của luật sư khi một bên không thể trực tiếp tham gia

Luật sư hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ hợp lệ, tư vấn chính xác việc nào được ủy quyền ly hôn và việc nào bắt buộc đương sự tự thực hiện, soạn văn bản trình bày ý kiến/đề nghị xét xử vắng mặt, đồng thời đại diện giải quyết phần tài sản nếu được ủy quyền hợp pháp. Liên hệ Công ty Luật Chính Danh qua hotline/Zalo 0907 399 266 để được tư vấn ban đầu miễn phí.

Câu hỏi thường gặp về ủy quyền ly hôn

1. Có được ủy quyền ly hôn hoàn toàn cho người thân không?
Không. Theo khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, phần tham gia tố tụng ly hôn phải do chính đương sự thực hiện, không thể ủy quyền.

2. Đang ở nước ngoài có ủy quyền ly hôn được không?
Không thể ủy quyền phần tố tụng, nhưng có thể nhờ người khác nộp đơn hộ, gửi đơn qua bưu điện, hoặc làm đơn đề nghị xét xử vắng mặt.

3. Ủy quyền giải quyết chia tài sản khi ly hôn có được không?
Có. Phần chia tài sản chung, nợ chung không phải là quyền nhân thân nên có thể ủy quyền cho luật sư hoặc người đại diện khác.

4. Ủy quyền quyết định quyền nuôi con khi ly hôn được không?
Không. Quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng là quyền, nghĩa vụ nhân thân của cha, mẹ đối với con, không thể ủy quyền cho người khác quyết định thay.

5. Cha, mẹ có được yêu cầu ly hôn thay con không?
Chỉ trong trường hợp đặc biệt theo Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 52/2014/QH13: một bên vợ, chồng bị bệnh tâm thần hoặc bệnh khác không thể nhận thức, làm chủ hành vi, đồng thời là nạn nhân bạo lực gia đình nghiêm trọng. Khi đó người thân là đại diện theo pháp luật, không phải ủy quyền ly hôn.

Căn cứ pháp lý

Bài viết dựa trên khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13. Tham khảo thêm tại LuatVietnam.

Bài viết liên quan

Kết luận

Ủy quyền ly hôn cho người khác tham gia tố tụng là điều pháp luật không cho phép, vì đây là quyền nhân thân gắn liền với mỗi người theo khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Tuy nhiên, việc nộp đơn, giải quyết tài sản vẫn có thể nhờ người khác hoặc luật sư hỗ trợ. Khi một bên ở nước ngoài, chuẩn bị đúng hồ sơ và thủ tục vắng mặt là cách xử lý phù hợp nhất.

Bài viết mang tính chất tham khảo pháp luật chung, không thay thế cho tư vấn pháp lý cụ thể cho từng trường hợp. Để được tư vấn chính xác theo hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp luật sư.

Được tư vấn và kiểm duyệt bởi Luật sư Phạm Văn Duẩn — Số thẻ 23439/LS, Đoàn Luật sư Thành phố Đồng Nai, hơn 14 năm kinh nghiệm (10 năm công tác Tòa án, 7 năm hành nghề luật sư thực chiến).