Thỏa Thuận Tài Sản Vợ Chồng Trước Và Trong Hôn Nhân 2026
Thỏa thuận tài sản vợ chồng trước hoặc trong thời kỳ hôn nhân chỉ có giá trị pháp lý khi lập thành văn bản, có công chứng hoặc chứng thực theo Điều 47, 48 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Khi ly hôn, Tòa án căn cứ vào văn bản này để chia tài sản thay vì áp dụng nguyên tắc chia đôi mặc định.
| Cơ quan giải quyết | Thời gian | Hồ sơ cốt lõi | Án phí |
|---|---|---|---|
| Văn phòng công chứng (lập thỏa thuận); TAND khu vực (khi ly hôn) | Lập thỏa thuận: 1 buổi; ly hôn: 2–6 tháng | Văn bản thỏa thuận tài sản đã công chứng, CCCD, giấy chứng nhận tài sản | Phí công chứng theo giá trị tài sản + án phí ly hôn (nếu có tranh chấp) |
Thỏa thuận tài sản vợ chồng là gì và lập khi nào?
Đây là văn bản do hai bên nam nữ hoặc vợ chồng tự nguyện lập ra để xác định chế độ tài sản riêng, thay thế chế độ tài sản theo luật định (mặc định là tài sản chung). Có thể lập trước khi đăng ký kết hôn hoặc trong thời kỳ hôn nhân.
Thỏa thuận tài sản vợ chồng trước hôn nhân khác gì trong hôn nhân?
- Trước hôn nhân: lập trước ngày đăng ký kết hôn, có hiệu lực kể từ ngày đăng ký kết hôn (Điều 47).
- Trong thời kỳ hôn nhân: hai vợ chồng có thể thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung, hoặc xác lập tài sản riêng mới phát sinh (Điều 38).
- Cả hai trường hợp đều bắt buộc lập bằng văn bản và công chứng/chứng thực mới có giá trị pháp lý khi tranh chấp.

Căn cứ pháp lý
- Điều 28 Luật Hôn nhân và Gia đình số 52/2014/QH13 — áp dụng chế độ tài sản theo thỏa thuận.
- Điều 38 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 — chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân.
- Điều 47, 48, 49 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 — xác lập chế độ tài sản theo thỏa thuận trước hôn nhân, nội dung và sửa đổi thỏa thuận.
Xem toàn văn Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 tại Thư viện Pháp luật để đối chiếu đầy đủ quy định về thỏa thuận tài sản vợ chồng.
Thẩm quyền giải quyết
Việc lập thỏa thuận tài sản vợ chồng thực hiện tại văn phòng/phòng công chứng. Khi phát sinh tranh chấp lúc ly hôn, Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú có thẩm quyền xem xét hiệu lực và áp dụng thỏa thuận để chia tài sản.
Quy trình lập và áp dụng thỏa thuận tài sản khi ly hôn
- Hai bên thống nhất nội dung: tài sản nào là riêng, tài sản nào là chung, cách xử lý hoa lợi phát sinh.
- Soạn văn bản thỏa thuận, mang đến phòng công chứng để công chứng hoặc chứng thực.
- Lưu giữ bản gốc, có thể đăng ký bổ sung thông tin tài sản riêng với cơ quan quản lý (đất đai, ngân hàng).
- Khi ly hôn, nộp văn bản thỏa thuận cho Tòa án làm căn cứ phân chia.
- Nếu thỏa thuận bị vô hiệu một phần (trái luật, xâm phạm quyền người thứ ba), Tòa áp dụng chế độ tài sản theo luật định cho phần đó.
Chi phí liên quan
Phí công chứng thỏa thuận tài sản tính theo giá trị tài sản được định giá trong văn bản, theo biểu phí công chứng hiện hành. Khi ly hôn có tranh chấp về hiệu lực thỏa thuận, án phí tính theo giá trị phần tài sản có tranh chấp.
Tình huống thực tế
Một cặp vợ chồng trước khi kết hôn đã lập văn bản thỏa thuận: căn nhà của vợ có trước hôn nhân vẫn là tài sản riêng, mọi tài sản phát sinh sau kết hôn là tài sản chung. Khi ly hôn, nhờ văn bản có công chứng, Tòa công nhận căn nhà là tài sản riêng của vợ, không phải chia cho chồng, tránh được tranh chấp kéo dài.
Tham khảo thêm: Nhà đất đứng tên một người khi ly hôn, Chia tài sản chung – nợ chung khi ly hôn tại Đồng Nai và Cẩm nang pháp luật ly hôn tại Đồng Nai.
Luật sư Phạm Văn Duẩn – Công ty Luật Chính Danh, hơn 14 năm kinh nghiệm, từng làm việc trong cơ quan Tòa án, Sở Tư pháp, hỗ trợ soạn thảo và tư vấn thỏa thuận tài sản vợ chồng tại Đồng Nai. Gọi ngay hotline 0907 399 266 để được tư vấn trực tiếp hoặc đến văn phòng tại Đồng Nai.