Ly Hôn Khi Vợ Hoặc Chồng Mất Tích 2026

Ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích là tình huống pháp lý đặc biệt, khi một bên không thể tự mình nộp đơn ly hôn theo cách thông thường vì không biết tin tức của người kia trong thời gian dài.

Pháp luật Việt Nam có quy định riêng cho phép bên còn lại được giải quyết ly hôn trong hoàn cảnh này, nhưng thủ tục phức tạp hơn nhiều so với ly hôn thông thường và đòi hỏi phải qua một bước pháp lý bắt buộc trước khi Tòa án thụ lý yêu cầu ly hôn.

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi Luật sư Phạm Văn Duẩn — Giám đốc Công ty Luật TNHH MTV Luật Chính Danh, hơn 14 năm kinh nghiệm pháp lý tại Đồng Nai.

Table of Contents

Pháp luật quy định thế nào về ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích?

Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, khi vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn, Tòa án giải quyết cho ly hôn. Tuy nhiên,

điều kiện tiên quyết để áp dụng quy định này là người kia phải đã được Tòa án ra quyết định tuyên bố mất tích theo thủ tục riêng (căn cứ Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015),

chứ không phải chỉ đơn thuần là “không liên lạc được” hay “bỏ đi lâu ngày” theo nhận định chủ quan của người yêu cầu ly hôn. Đây là tình huống pháp lý đặc biệt khi ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích.

Thế nào được coi là “mất tích” theo quy định pháp luật?

Theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015, một người được coi là mất tích khi biệt tích 2 năm liền trở lên, mặc dù đã áp dụng đầy đủ các biện pháp thông báo, tìm kiếm theo quy định pháp luật tố tụng dân sự mà vẫn không có tin tức xác thực về việc người đó còn sống hay đã chết.

Thời hạn 2 năm được tính từ ngày biết được tin tức cuối cùng về người đó;

nếu không xác định được ngày có tin tức cuối cùng thì tính từ ngày đầu tiên của tháng tiếp theo tháng có tin tức cuối cùng, và nếu không xác định được ngày, tháng thì tính từ ngày đầu tiên của năm tiếp theo năm có tin tức cuối cùng.

Bước 1: Thủ tục yêu cầu Tòa án tuyên bố một người mất tích

Trước khi có thể nộp đơn ly hôn, người vợ hoặc chồng còn lại cần nộp đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố người kia mất tích.

Hồ sơ gồm: đơn yêu cầu tuyên bố mất tích, chứng cứ chứng minh người đó đã biệt tích từ 2 năm trở lên (xác nhận của chính quyền địa phương, công an khu vực nơi cư trú cuối cùng, lời khai người làm chứng), các tài liệu đã áp dụng biện pháp thông báo tìm kiếm.

Tòa án sẽ ra quyết định thông báo tìm kiếm người vắng mặt trên phương tiện thông tin đại chúng trong thời hạn theo quy định (thường 4 tháng) trước khi mở phiên họp xét đơn yêu cầu và ra quyết định tuyên bố mất tích nếu đủ căn cứ.

Bước 2: Nộp đơn yêu cầu ly hôn sau khi có quyết định tuyên bố mất tích

Sau khi quyết định tuyên bố mất tích của Tòa án có hiệu lực pháp luật, người vợ hoặc chồng còn lại mới có đủ căn cứ để nộp đơn yêu cầu ly hôn theo Điều 56 Luật HNGĐ 2014.

Hồ sơ ly hôn trong trường hợp này gồm: đơn yêu cầu/khởi kiện ly hôn, quyết định tuyên bố mất tích đã có hiệu lực, giấy chứng nhận kết hôn, giấy khai sinh của con (nếu có), các tài liệu liên quan đến tài sản chung cần giải quyết.

Đây được xem là ly hôn theo yêu cầu của một bên (ly hôn đơn phương đặc biệt), Tòa án xét xử vắng mặt bị đơn theo quy định tố tụng dân sự. Công ty Luật Chính Danh đã hỗ trợ nhiều khách hàng xử lý tình huống ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích tại Đồng Nai.

Phân biệt “mất tích” và “không biết địa chỉ hiện tại” của vợ/chồng

Nhiều người nhầm lẫn giữa hai tình huống này. Nếu chỉ đơn thuần không biết địa chỉ hiện tại của vợ/chồng (họ vẫn có thể đang sinh sống, làm việc ở nơi khác, có thể liên lạc gián tiếp qua người thân, mạng xã hội) thì đây KHÔNG phải là “mất tích” theo pháp luật,

và người yêu cầu ly hôn vẫn phải thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương thông thường, trong đó Tòa án sẽ thực hiện niêm yết công khai thông báo tại nơi cư trú cuối cùng và tống đạt qua các kênh hợp pháp khác.

Chỉ khi thực sự biệt tích từ 2 năm trở lên, không có bất kỳ tin tức xác thực nào về sự sống chết, mới đủ điều kiện làm thủ tục tuyên bố mất tích.

Giải quyết tài sản chung khi ly hôn với người mất tích

Việc chia tài sản chung trong trường hợp ly hôn với người đã bị tuyên bố mất tích có một số điểm đặc thù: do bên mất tích không thể tham gia trực tiếp vào quá trình giải quyết, phần tài sản,

quyền lợi hợp pháp của người đó (nếu được xác định) thường được giao cho người quản lý tài sản của người vắng mặt (đã được Tòa án chỉ định khi ra quyết định tuyên bố mất tích) quản lý, hoặc gửi giữ theo quy định,

nhằm bảo đảm quyền lợi của người mất tích nếu sau này họ trở về hoặc có tin tức xác thực về họ.

Quyền nuôi con khi ly hôn với người mất tích

Trong hầu hết các trường hợp ly hôn với người mất tích, người vợ hoặc chồng còn lại (bên đang trực tiếp chăm sóc con) sẽ đương nhiên được giao quyền trực tiếp nuôi con, do bên kia không có mặt để thực hiện quyền và nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng.

Tòa án vẫn áp dụng nguyên tắc “lợi ích tốt nhất của con” khi ra quyết định, và trong trường hợp đặc biệt này, hầu như không có tranh chấp về quyền nuôi con vì chỉ có một bên có khả năng thực tế để nuôi dưỡng.

Mỗi trường hợp ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích có tình tiết riêng nên cần luật sư tư vấn cụ thể.

Điều gì xảy ra nếu người mất tích trở về sau khi đã ly hôn?

Nếu sau khi đã ly hôn, người từng bị tuyên bố mất tích trở về hoặc có tin tức xác thực còn sống, họ có quyền yêu cầu Tòa án hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích theo quy định của Bộ luật Dân sự. Tuy nhiên,

việc hủy quyết định tuyên bố mất tích KHÔNG đương nhiên làm vô hiệu bản án/quyết định ly hôn đã có hiệu lực trước đó — quan hệ hôn nhân đã chấm dứt theo quyết định của Tòa án vẫn giữ nguyên hiệu lực, trừ khi có căn cứ kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm/tái thẩm trong thời hạn luật định.

Người trở về có thể yêu cầu giải quyết lại các vấn đề về tài sản đã được giao cho người quản lý, nhưng quan hệ hôn nhân thì không thể khôi phục tự động.

Thời gian giải quyết toàn bộ quy trình mất bao lâu?

Do phải trải qua 2 giai đoạn tố tụng riêng biệt (tuyên bố mất tích rồi mới đến ly hôn), tổng thời gian giải quyết thường kéo dài hơn đáng kể so với ly hôn thông thường — có thể từ 8 tháng đến hơn 1 năm,

tùy vào thời gian thông báo tìm kiếm theo quy định (thường 4 tháng) cộng với thời gian xét xử yêu cầu tuyên bố mất tích và thời gian giải quyết vụ án ly hôn sau đó.

Các bên nên chuẩn bị tâm lý về khoảng thời gian này và nên có luật sư hỗ trợ xuyên suốt cả hai giai đoạn để tránh sai sót về thủ tục làm kéo dài thời gian không cần thiết.

Án phí và chi phí trong thủ tục này

Người yêu cầu phải chịu hai khoản chi phí riêng biệt: lệ phí yêu cầu tuyên bố mất tích (thuộc loại việc dân sự, mức án phí sơ thẩm đối với việc dân sự không có giá ngạch) và án phí ly hôn (áp dụng mức án phí hôn nhân gia đình sơ thẩm thông thường,

có thể cộng thêm án phí có giá ngạch nếu có tranh chấp tài sản kèm theo). Ngoài ra còn phát sinh chi phí đăng thông báo tìm kiếm trên phương tiện thông tin đại chúng theo quy định tố tụng dân sự. Nếu người yêu cầu thuộc diện khó khăn kinh tế, có thể đề nghị miễn, giảm án phí theo quy định.

Luật sư Phạm Văn Duẩn khuyến nghị nên có quyết định tuyên bố mất tích trước khi ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích.

Vai trò của luật sư trong vụ việc ly hôn với người mất tích

Đây là loại vụ việc đòi hỏi kỹ năng tố tụng chuyên sâu do phải thực hiện đúng trình tự hai giai đoạn pháp lý liên tiếp, thu thập đầy đủ chứng cứ chứng minh việc biệt tích, thực hiện đúng thủ tục thông báo tìm kiếm theo luật định để tránh bị Tòa án trả lại hồ sơ vì thiếu căn cứ.

Luật sư có kinh nghiệm thực chiến sẽ giúp rút ngắn thời gian chờ đợi không cần thiết, chuẩn bị hồ sơ chứng cứ chặt chẽ ngay từ giai đoạn đầu, đồng thời tư vấn phương án giải quyết tài sản chung và quyền nuôi con một cách hợp lý, đúng pháp luật.

Thủ tục tuyên bố mất tích và tống đạt vắng mặt được quy định tại Bộ luật Dân sự năm 2015 và Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, là căn cứ pháp lý quan trọng khi ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích.

Cấp dưỡng nuôi con khi ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích

Về nguyên tắc, bên bị tuyên bố mất tích vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chung, nhưng do không có mặt và không có thu nhập xác định được, Tòa án thường không thể ấn định mức cấp dưỡng cụ thể ngay tại thời điểm giải quyết ly hôn.

Nếu người mất tích có tài sản đang được người quản lý tài sản quản lý, phần nghĩa vụ cấp dưỡng có thể được trích từ tài sản đó theo quyết định của Tòa án hoặc theo yêu cầu bổ sung sau này.

Trên thực tế, phần lớn các vụ việc ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích không đặt ra được nghĩa vụ cấp dưỡng khả thi ngay, và người trực tiếp nuôi con phải tự đảm đương chi phí nuôi dưỡng cho đến khi có thay đổi về tình trạng của người mất tích.

Hồ sơ cần chuẩn bị cho cả hai giai đoạn tố tụng

Để quá trình ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích diễn ra thuận lợi, người yêu cầu nên chuẩn bị đồng thời các loại giấy tờ sau ngay từ giai đoạn đầu:

  1. Đơn yêu cầu tuyên bố mất tích (giai đoạn 1) và đơn yêu cầu/khởi kiện ly hôn (giai đoạn 2, chuẩn bị trước để nộp ngay khi có quyết định).
  2. Giấy chứng nhận kết hôn (bản chính hoặc bản sao có chứng thực).
  3. Giấy khai sinh của các con chung (nếu có).
  4. Xác nhận của công an khu vực, UBND phường/xã nơi cư trú cuối cùng về việc không có tin tức của người mất tích.
  5. Lời khai của người thân, hàng xóm, đồng nghiệp cũ xác nhận thời điểm và hoàn cảnh biệt tích.
  6. Các tài liệu, hình ảnh, tin nhắn (nếu có) liên quan đến lần liên lạc cuối cùng, làm căn cứ xác định mốc thời gian 2 năm.

Chi phí thuê luật sư hỗ trợ ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích có đắt không?

Chi phí luật sư cho loại vụ việc này thường cao hơn so với ly hôn thuận tình thông thường do phải thực hiện hai giai đoạn tố tụng riêng biệt, mất nhiều thời gian hơn và đòi hỏi kỹ năng thu thập chứng cứ chuyên sâu.

Tuy nhiên, mức phí cụ thể phụ thuộc vào độ phức tạp từng vụ việc (có tranh chấp tài sản lớn hay không, có nhiều con chung hay không, địa phương nơi giải quyết).

Khách hàng nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được báo phí minh bạch, rõ ràng trước khi ủy quyền, tránh phát sinh chi phí không cần thiết trong quá trình thực hiện. Quá trình ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích cần thực hiện niêm yết công khai theo đúng quy định.

ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích - sơ đồ 2 giai đoạn tuyên bố mất tích và ly hôn

Nếu không đủ căn cứ chứng minh mất tích thì phải làm sao?

Nếu Tòa án xét thấy chưa đủ căn cứ để tuyên bố một người mất tích (ví dụ: thời gian biệt tích chưa đủ 2 năm, hoặc vẫn còn tin tức gián tiếp về người đó), đơn yêu cầu sẽ bị bác hoặc tạm đình chỉ. Trong trường hợp này, người muốn ly hôn vẫn có thể nộp đơn ly hôn đơn phương theo thủ tục thông thường,

Tòa án sẽ thực hiện các biện pháp tống đạt, niêm yết công khai theo quy định tố tụng dân sự đối với đương sự vắng mặt không rõ địa chỉ, và vẫn có thể giải quyết ly hôn dựa trên căn cứ “hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài” nếu có đủ chứng cứ khác chứng minh.

Có thể vừa yêu cầu tuyên bố mất tích vừa yêu cầu ly hôn trong cùng một vụ việc không?

Về nguyên tắc tố tụng, đây là hai loại việc khác nhau (việc dân sự yêu cầu tuyên bố mất tích và vụ án/việc hôn nhân gia đình về ly hôn), nên thông thường phải giải quyết tuần tự: có quyết định tuyên bố mất tích có hiệu lực trước, rồi mới nộp đơn ly hôn sau.

Thực tiễn xét xử tại một số Tòa án có thể linh hoạt trong cách sắp xếp thời gian hai thủ tục để rút ngắn tổng thời gian chờ đợi cho đương sự, nhưng về bản chất pháp lý, quyết định tuyên bố mất tích vẫn phải có hiệu lực pháp luật trước khi Tòa án chấp nhận căn cứ ly hôn theo Điều 56 Luật HNGĐ 2014.

Những sai lầm thường gặp khi muốn ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích

  • Nộp đơn ly hôn ngay mà bỏ qua bước tuyên bố mất tích: Tòa án sẽ không thụ lý hoặc yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian thêm nhiều tháng.
  • Nhầm lẫn “không liên lạc được” với “mất tích”: nếu chưa đủ 2 năm biệt tích hoàn toàn, chưa đủ căn cứ pháp lý để tuyên bố mất tích.
  • Không thu thập đủ chứng cứ xác nhận từ chính quyền địa phương: khiến đơn yêu cầu dễ bị bác hoặc yêu cầu bổ sung nhiều lần.
  • Chủ quan không nhờ luật sư hỗ trợ: dẫn đến sai sót thủ tục, phải làm lại từ đầu, tốn thêm thời gian và chi phí.

Ví dụ minh họa (tình huống giả định mang tính chất tham khảo)

Đây là tình huống giả định được xây dựng để minh họa quy trình pháp lý, không phải vụ việc có thật. Chị H. và anh T. kết hôn năm 2018, có một con chung. Năm 2023, anh T. rời nhà đi làm ăn xa và từ đó không còn liên lạc, gia đình và chính quyền địa phương đã tìm kiếm nhưng không có tin tức.

Đến năm 2026 (hơn 2 năm biệt tích), chị H. nộp đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố anh T. mất tích, kèm theo xác nhận của công an khu vực và lời khai người thân. Sau khi Tòa án ra quyết định tuyên bố mất tích có hiệu lực, chị H.

tiếp tục nộp đơn yêu cầu ly hôn và được Tòa án chấp nhận theo Điều 56 Luật HNGĐ 2014, đồng thời chị H. được giao quyền trực tiếp nuôi con. Để được hỗ trợ khi ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích, bạn nên liên hệ luật sư càng sớm càng tốt.

Phân biệt ly hôn với người mất tích và ly hôn với người đã bị tuyên bố chết

Tiêu chíTuyên bố mất tíchTuyên bố đã chết
Thời gian biệt tích tối thiểu2 năm liền trở lênThường từ 3-5 năm tùy trường hợp cụ thể theo Điều 71 BLDS 2015
Hậu quả với quan hệ hôn nhânVợ/chồng còn lại có quyền yêu cầu ly hôn (Điều 56 Luật HNGĐ)Quan hệ hôn nhân đương nhiên chấm dứt khi quyết định có hiệu lực
Thủ tục tiếp theoPhải nộp đơn ly hôn riêng sau khi có quyết địnhKhông cần thủ tục ly hôn, quan hệ chấm dứt theo quyết định tuyên bố chết

Những lưu ý quan trọng khi ly hôn với người mất tích

  • Phải thực hiện đầy đủ, đúng trình tự thủ tục tuyên bố mất tích trước — không thể bỏ qua bước này để nộp đơn ly hôn ngay.
  • Chuẩn bị đầy đủ chứng cứ xác thực về việc biệt tích (xác nhận chính quyền, công an, người làm chứng) để tránh bị Tòa án yêu cầu bổ sung nhiều lần.
  • Cân nhắc kỹ thời gian và chi phí của cả hai giai đoạn tố tụng trước khi bắt đầu.
  • Nên có luật sư hỗ trợ xuyên suốt để đảm bảo đúng trình tự, tránh sai sót dẫn đến việc phải làm lại từ đầu.
  • Lưu ý quyền lợi tài sản của người mất tích vẫn được pháp luật bảo vệ thông qua người quản lý tài sản được chỉ định.

Nếu bạn đang cần tư vấn về ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích, Công ty Luật TNHH MTV Luật Chính Danh — do Luật sư Phạm Văn Duẩn (hơn 14 năm kinh nghiệm pháp lý, từng công tác tại Tòa án) trực tiếp phụ trách — sẵn sàng tư vấn miễn phí ban đầu,

hỗ trợ thực hiện đúng trình tự cả hai giai đoạn pháp lý. Liên hệ hotline/Zalo 0907 399 266 hoặc đến trực tiếp văn phòng tại 8/4 Nguyễn Du, KP. Bình Thành, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai.

Câu hỏi thường gặp

Mất tích bao lâu thì được ly hôn?

Người đó phải biệt tích từ 2 năm liền trở lên và được Tòa án ra quyết định tuyên bố mất tích có hiệu lực pháp luật, sau đó vợ/chồng còn lại mới đủ căn cứ nộp đơn yêu cầu ly hôn theo Điều 56 Luật HNGĐ 2014.

Không biết địa chỉ của vợ/chồng có được coi là mất tích không?

Không. Chỉ không biết địa chỉ hiện tại không đủ để coi là mất tích theo pháp luật; cần phải biệt tích hoàn toàn từ 2 năm trở lên, không có bất kỳ tin tức xác thực nào, mới đủ điều kiện làm thủ tục tuyên bố mất tích.

Ai được quyền nuôi con khi ly hôn với người mất tích?

Người vợ hoặc chồng còn lại, đang trực tiếp chăm sóc con, thường đương nhiên được Tòa án giao quyền trực tiếp nuôi con do bên kia không có mặt để thực hiện nghĩa vụ chăm sóc. Nhiều khách hàng còn thắc mắc về thủ tục niêm yết khi ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích.

Nếu người mất tích trở về sau khi đã ly hôn thì sao?

Họ có thể yêu cầu hủy quyết định tuyên bố mất tích, nhưng quan hệ hôn nhân đã chấm dứt theo bản án ly hôn có hiệu lực trước đó không đương nhiên được khôi phục.

Tài sản chung được giải quyết thế nào khi ly hôn với người mất tích?

Phần tài sản, quyền lợi của người mất tích thường được giao cho người quản lý tài sản đã được Tòa án chỉ định quản lý hoặc gửi giữ, nhằm bảo đảm quyền lợi nếu người đó sau này trở về.

Thủ tục này khác gì với ly hôn đơn phương khi vợ/chồng cố tình trốn tránh?

Nếu vợ/chồng chỉ cố tình trốn tránh, không hợp tác nhưng vẫn có thể xác định được đang còn sống (dù không rõ địa chỉ), đây là ly hôn đơn phương thông thường,

xem thêm bài viết về thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn để tìm hiểu thêm các vấn đề liên quan sau ly hôn. Việc ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích cần tuân thủ đúng quy định của pháp luật hiện hành.

Kết luận

Ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích là thủ tục pháp lý đặc biệt, đòi hỏi phải trải qua 2 giai đoạn tố tụng: tuyên bố mất tích trước, sau đó mới được ly hôn. Việc chuẩn bị đầy đủ chứng cứ và thực hiện đúng trình tự ngay từ đầu giúp rút ngắn thời gian giải quyết đáng kể.

Công ty Luật TNHH MTV Luật Chính Danh tư vấn miễn phí ban đầu — liên hệ hotline/Zalo 0907 399 266 để được hỗ trợ kịp thời.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo pháp lý chung, không thay thế cho tư vấn pháp lý cụ thể cho từng trường hợp. Vui lòng liên hệ luật sư để được tư vấn chi tiết dựa trên hồ sơ và tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Xem thêm: Ly hôn khi vợ hoặc chồng mất năng lực hành vi dân sự.