Ly Hôn Với Quân Nhân Tại Ngũ: Thủ Tục Và Quyền Nuôi Con 2026

Ly hôn với quân nhân tại ngũ vẫn thực hiện theo thủ tục chung của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nhưng có một số điểm đặc thù: thẩm quyền Tòa án khi quân nhân đóng quân xa, cách tống đạt giấy tờ qua đơn vị, và thời gian giải quyết có thể kéo dài hơn. Vợ hoặc chồng vẫn có đầy đủ quyền yêu cầu ly hôn thuận tình hoặc đơn phương theo quy định pháp luật.

Table of Contents

Căn cứ pháp lý khi ly hôn với quân nhân tại ngũ

Việc ly hôn khi một bên là quân nhân đang phục vụ tại ngũ được điều chỉnh bởi các văn bản sau:

  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (Luật số 52/2014/QH13): Điều 51 (quyền yêu cầu ly hôn), Điều 55 (thuận tình ly hôn), Điều 56 (ly hôn theo yêu cầu một bên), Điều 59 (nguyên tắc chia tài sản chung vợ chồng), Điều 81–82 (quyền và nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng con sau ly hôn).
  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 85/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025): quy định về thẩm quyền Tòa án theo lãnh thổ (Điều 39) và tống đạt văn bản tố tụng.
  • Luật Nghĩa vụ quân sự 2015 (Luật số 78/2015/QH13): là căn cứ xác định tình trạng phục vụ tại ngũ của quân nhân khi Tòa án xem xét hồ sơ.

Lưu ý: một số điều khoản của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 đã được sửa đổi theo Luật 85/2025/QH15 — khách hàng nên liên hệ luật sư để được tra cứu số điều chính xác, cập nhật nhất cho từng trường hợp cụ thể.

ly hôn với quân nhân tại ngũ - sơ đồ thủ tục tống đạt qua đơn vị
Sơ đồ 4 bước ly hôn khi vợ/chồng là quân nhân tại ngũ

Thẩm quyền Tòa án giải quyết khi một bên là quân nhân tại ngũ

Nói cách khác, ly hôn với quân nhân tại ngũ không bị giới hạn bởi nơi đóng quân, nhưng cần xác định đúng Tòa án có thẩm quyền để tránh mất thời gian.

Trường hợp đơn vị đóng quân tại địa phương

Nếu quân nhân đóng quân tại Đồng Nai hoặc địa bàn lân cận và nơi cư trú xác định rõ ràng, thẩm quyền giải quyết thuộc Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú, làm việc, theo nguyên tắc chung tại Bộ luật Tố tụng Dân sự.

Trường hợp đóng quân xa, biên giới, hải đảo

Khi quân nhân đóng quân xa nơi cư trú thường xuyên (biên giới, hải đảo, đơn vị lưu động), Tòa án thường căn cứ vào nơi cư trú cuối cùng đã đăng ký hoặc nơi có tài sản tranh chấp để xác định thẩm quyền. Nguyên đơn nên cung cấp đầy đủ thông tin về phiên hiệu đơn vị, địa chỉ liên hệ để Tòa án có cơ sở tống đạt và xác minh.

Thủ tục tống đạt giấy tờ tố tụng qua đơn vị quân đội

Đây là bước quan trọng nhất khi ly hôn với quân nhân tại ngũ, vì tống đạt không hợp lệ có thể khiến vụ việc bị kéo dài hoặc tạm đình chỉ.

Khi bị đơn là quân nhân tại ngũ không có mặt thường xuyên tại nơi cư trú dân sự, Tòa án có thể gửi văn bản tố tụng (giấy triệu tập, quyết định, thông báo) đến đơn vị quản lý quân nhân để đơn vị phối hợp tống đạt theo quy định nội bộ của Bộ Quốc phòng. Trong đơn khởi kiện, nguyên đơn cần ghi rõ:

  • Họ tên, cấp bậc (nếu biết) của quân nhân;
  • Phiên hiệu đơn vị hoặc tên đơn vị công tác;
  • Địa chỉ liên hệ của đơn vị hoặc nơi đóng quân (nếu xác định được);
  • Thông tin liên lạc dự phòng (số điện thoại gia đình quân nhân, nếu có).

Việc cung cấp đầy đủ thông tin này giúp rút ngắn thời gian xác minh và tống đạt, tránh vụ việc bị kéo dài do không liên lạc được với bị đơn.

Ly hôn đơn phương khi quân nhân không hợp tác hoặc vắng mặt kéo dài

Trường hợp ly hôn với quân nhân tại ngũ theo yêu cầu đơn phương vẫn được Tòa án xem xét đầy đủ như mọi vụ ly hôn khác.

Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, khi vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn đơn phương mà hòa giải không thành, nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được thì Tòa án vẫn giải quyết cho ly hôn. Trường hợp quân nhân đã được tống đạt hợp lệ qua đơn vị nhưng không có mặt hoặc không có ý kiến phản hồi, Tòa án có thể xét xử vắng mặt theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự.

Chia tài sản chung khi vợ/chồng là quân nhân

Khi thực hiện ly hôn với quân nhân tại ngũ, việc kê khai đầy đủ thu nhập, phụ cấp giúp quá trình chia tài sản diễn ra minh bạch, công bằng hơn.

Tiền lương, phụ cấp, các khoản chế độ đãi ngộ mà quân nhân nhận được trong thời kỳ hôn nhân được xác định là thu nhập hợp pháp và thuộc tài sản chung vợ chồng, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác hoặc tài sản riêng theo quy định. Việc chia tài sản chung áp dụng nguyên tắc tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: ưu tiên thỏa thuận của hai bên; nếu không thỏa thuận được, Tòa án chia theo nguyên tắc chia đôi có tính đến công sức đóng góp, hoàn cảnh của mỗi bên và lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng.

Quyền nuôi con khi cha hoặc mẹ là quân nhân thường xuyên vắng nhà

Nhiều khách hàng lo lắng rằng ly hôn với quân nhân tại ngũ sẽ bất lợi khi tranh chấp quyền nuôi con, nhưng thực tế Tòa án luôn đặt lợi ích của con lên hàng đầu.

Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con sau ly hôn được Tòa án quyết định dựa trên quyền lợi mọi mặt của con, ưu tiên xem xét nguyện vọng của con từ đủ 7 tuổi trở lên. Tính chất công tác đặc thù (thường xuyên đóng quân xa, trực chiến, công tác dài ngày) của quân nhân không đương nhiên là căn cứ bất lợi, nhưng Tòa án sẽ đánh giá thực tế điều kiện chăm sóc, thời gian có thể dành cho con, môi trường sống và khả năng đảm bảo quyền lợi của con khi quyết định giao con cho bên nào trực tiếp nuôi dưỡng.

Hồ sơ, thủ tục và thời hạn giải quyết

Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu là cách tốt nhất để rút ngắn thời gian ly hôn với quân nhân tại ngũ.

Hồ sơ ly hôn với quân nhân tại ngũ về cơ bản giống hồ sơ ly hôn thông thường, cần chuẩn bị:

  • Đơn xin ly hôn (thuận tình hoặc đơn phương);
  • Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn;
  • Bản sao CCCD/CMND của hai vợ chồng;
  • Bản sao Giấy khai sinh của con chung (nếu có);
  • Giấy tờ chứng minh tài sản chung (nếu yêu cầu chia tài sản);
  • Thông tin về đơn vị công tác của quân nhân (phiên hiệu, địa chỉ liên hệ nếu có).

Thời hạn giải quyết theo Bộ luật Tố tụng Dân sự (đã sửa đổi bởi Luật 85/2025/QH15) thông thường từ 4–6 tháng đối với sơ thẩm, có thể kéo dài hơn nếu việc tống đạt qua đơn vị quân đội gặp khó khăn hoặc cần xác minh thêm về nơi cư trú, đơn vị công tác của bị đơn.

Câu hỏi thường gặp

Chồng/vợ là quân nhân đóng quân xa có ly hôn được không?

Có. Việc đóng quân xa không làm mất quyền ly hôn của hai bên. Tòa án sẽ xác định thẩm quyền theo nơi cư trú cuối cùng hoặc nơi có tài sản, đồng thời tống đạt giấy tờ qua đơn vị quản lý quân nhân.

Nếu quân nhân không ký đơn thuận tình ly hôn thì phải làm sao?

Bên còn lại có thể chuyển sang yêu cầu ly hôn đơn phương theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cung cấp chứng cứ về tình trạng hôn nhân trầm trọng để Tòa án xem xét giải quyết dù không có sự đồng thuận của quân nhân.

Ly hôn với quân nhân tại ngũ mất bao lâu?

Thông thường từ 4–6 tháng đối với thuận tình ly hôn có đầy đủ hồ sơ và tống đạt thuận lợi; có thể kéo dài hơn nếu việc xác minh đơn vị công tác hoặc tống đạt giấy tờ qua đơn vị quân đội gặp khó khăn.

Quân nhân có bị bất lợi khi tranh chấp quyền nuôi con không?

Không đương nhiên bất lợi. Tòa án xem xét toàn diện điều kiện chăm sóc thực tế, thu nhập, chỗ ở, thời gian có thể dành cho con của cả hai bên, không chỉ dựa vào tính chất công việc để quyết định.

Những khó khăn thường gặp khi ly hôn với quân nhân tại ngũ và cách khắc phục

Dưới đây là những vướng mắc phổ biến nhất khi ly hôn với quân nhân tại ngũ mà Luật sư Chính Danh thường gặp trong thực tế hành nghề.

Trên thực tế hành nghề, Luật sư Chính Danh nhận thấy các vụ ly hôn có một bên là quân nhân tại ngũ thường gặp một số vướng mắc đặc thù sau đây, cùng hướng xử lý tương ứng:

Không xác định được đơn vị công tác hiện tại

Nhiều trường hợp quân nhân chuyển đơn vị công tác nhiều lần, vợ/chồng còn lại không nắm được phiên hiệu đơn vị mới. Hướng xử lý: nguyên đơn có thể đề nghị Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền xác minh qua cơ quan quân sự địa phương (Ban Chỉ huy quân sự cấp xã/phường nơi đăng ký nghĩa vụ quân sự ban đầu) để truy tìm đơn vị quản lý hiện tại.

Quân nhân đang thực hiện nhiệm vụ đặc biệt, không thể tham gia tố tụng đúng hẹn

Trường hợp quân nhân đang làm nhiệm vụ huấn luyện, trực chiến hoặc công tác tại khu vực đặc biệt (biên giới, hải đảo), đơn vị có thể có công văn đề nghị Tòa án hoãn phiên làm việc hoặc tạo điều kiện tham gia qua hình thức phù hợp. Thời gian giải quyết vụ việc trong trường hợp này thường kéo dài hơn mức trung bình.

Tranh chấp về phụ cấp, chế độ đãi ngộ đặc thù

Một số khoản phụ cấp đặc thù quân đội (phụ cấp khu vực, phụ cấp thâm niên, phụ cấp đặc biệt) có thể gây tranh cãi về việc có tính vào khối tài sản chung để chia hay không. Về nguyên tắc, các khoản thu nhập hợp pháp phát sinh trong thời kỳ hôn nhân đều được coi là tài sản chung trừ khi có thỏa thuận hoặc quy định khác; tuy nhiên mức độ, tỷ lệ chia cụ thể cần xem xét từng trường hợp, có thể cần luật sư hỗ trợ thu thập chứng từ chứng minh thu nhập.

Chi phí ly hôn với quân nhân tại ngũ

Chi phí ly hôn với quân nhân tại ngũ nhìn chung không cao hơn đáng kể so với ly hôn thông thường, trừ một số chi phí xác minh phát sinh.

Về cơ bản, án phí ly hôn áp dụng theo quy định chung của pháp luật về án phí, lệ phí Tòa án: án phí sơ thẩm không có giá ngạch áp dụng cho yêu cầu ly hôn thuần túy (không tranh chấp tài sản); nếu có tranh chấp tài sản, án phí được tính theo giá trị tài sản tranh chấp theo quy định hiện hành. Các chi phí phát sinh thêm trong vụ ly hôn với quân nhân tại ngũ (nếu có) thường liên quan đến chi phí xác minh, tống đạt qua đơn vị ở xa, không phát sinh thêm loại án phí riêng biệt. Khách hàng nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được dự trù chi phí cụ thể theo từng vụ việc.

So sánh ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương khi một bên là quân nhân

Bảng so sánh dưới đây giúp khách hàng hình dung rõ hơn sự khác biệt giữa hai hình thức ly hôn với quân nhân tại ngũ.

Tiêu chíThuận tình ly hônĐơn phương ly hôn
Điều kiệnHai bên tự nguyện, đã thỏa thuận về con chung, tài sảnMột bên không đồng ý hoặc không thể lấy ý kiến
Vai trò của đơn vị quân độiPhối hợp xác nhận chữ ký, thông tin quân nhânPhối hợp tống đạt giấy tờ, xác minh nơi công tác
Thời gian dự kiếnKhoảng 1–2 tháng nếu hồ sơ đầy đủKhoảng 4–6 tháng hoặc hơn nếu tống đạt khó khăn
Căn cứ pháp lýĐiều 55 Luật HNGĐ 2014Điều 56 Luật HNGĐ 2014

Có cần sự đồng ý của đơn vị quân đội để ly hôn không?

Không. Ly hôn là quyền nhân thân của vợ, chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình, không phụ thuộc vào sự đồng ý của đơn vị công tác. Đơn vị quân đội chỉ đóng vai trò phối hợp về mặt thủ tục hành chính (xác nhận thông tin, tống đạt giấy tờ), không có quyền quyết định việc ly hôn của quân nhân.

Phân biệt quân nhân tại ngũ, quân nhân dự bị và công chức, viên chức quốc phòng

Trước khi xác định thủ tục tố tụng áp dụng, cần phân biệt rõ ba nhóm đối tượng thường bị nhầm lẫn:

  • Quân nhân tại ngũ: đang trực tiếp phục vụ trong Quân đội nhân dân Việt Nam theo chế độ phục vụ tại ngũ, chịu sự quản lý trực tiếp của đơn vị quân đội theo Luật Nghĩa vụ quân sự 2015 và Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (đối với sĩ quan).
  • Quân nhân dự bị: đã hoàn thành nghĩa vụ tại ngũ, trở về sinh hoạt dân sự, chỉ huy động khi có lệnh; trường hợp này việc ly hôn áp dụng thủ tục dân sự thông thường, không cần tống đạt qua đơn vị quân đội trừ khi đang trong đợt huy động.
  • Công chức, viên chức, người lao động làm việc trong các cơ quan, đơn vị quốc phòng: không thuộc diện phục vụ tại ngũ theo nghĩa quân nhân, áp dụng thủ tục tố tụng dân sự thông thường như mọi công dân khác.

Việc xác định đúng nhóm đối tượng giúp luật sư và Tòa án áp dụng đúng cơ chế tống đạt, tránh kéo dài thời gian giải quyết không cần thiết.

Vai trò của luật sư trong vụ ly hôn có yếu tố quân nhân tại ngũ

Thuê luật sư có kinh nghiệm xử lý ly hôn với quân nhân tại ngũ giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và tránh sai sót thủ tục.

Do tính chất đặc thù về thẩm quyền, tống đạt và thu thập chứng cứ, khách hàng nên cân nhắc có luật sư hỗ trợ ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ. Một số công việc luật sư thường hỗ trợ trong loại vụ việc này gồm:

  • Hướng dẫn xác định đúng Tòa án có thẩm quyền giải quyết, tránh nộp đơn sai nơi dẫn đến mất thời gian chuyển đơn.
  • Soạn thảo đơn khởi kiện/đơn thuận tình ly hôn, trình bày đầy đủ thông tin về đơn vị công tác của quân nhân để hỗ trợ việc tống đạt.
  • Liên hệ, phối hợp với đơn vị quân đội (thông qua Tòa án) để xác minh thông tin cần thiết.
  • Tư vấn phương án thu thập chứng cứ về thu nhập, tài sản chung khi một bên là quân nhân (bảng lương, quyết định phụ cấp, sổ tiết kiệm…).
  • Đại diện hoặc hỗ trợ khách hàng tham gia các buổi làm việc, hòa giải, phiên tòa.
  • Tư vấn phương án bảo vệ quyền nuôi con phù hợp với hoàn cảnh thực tế của khách hàng.

Một số lưu ý thực tế khi chuẩn bị hồ sơ ly hôn với quân nhân tại ngũ

Ghi rõ thông tin liên hệ dự phòng

Ngoài địa chỉ đơn vị, nên cung cấp thêm số điện thoại người thân của quân nhân (nếu biết) để Tòa án có thêm kênh liên hệ xác minh khi cần thiết, giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.

Chuẩn bị tâm lý về thời gian giải quyết kéo dài hơn

So với vụ ly hôn thông thường, vụ việc có một bên là quân nhân đóng quân xa thường mất thêm thời gian xác minh, tống đạt. Khách hàng nên chuẩn bị tâm lý và sắp xếp thời gian phù hợp, tránh nóng vội dẫn đến quyết định bất lợi.

Không nên tự ý liên hệ trực tiếp đơn vị nếu không đúng thẩm quyền

Việc liên hệ đơn vị quân đội để xác minh thông tin nên thực hiện thông qua kênh chính thức (Tòa án, luật sư đại diện) để đảm bảo đúng quy trình, tránh phát sinh tranh chấp hoặc hiểu lầm không cần thiết.

Ly hôn thuận tình với quân nhân tại ngũ: các bước thực hiện cụ thể

Nếu hai bên đồng thuận, ly hôn với quân nhân tại ngũ theo hình thức thuận tình thường có thể hoàn tất trong thời gian ngắn.

Khi cả hai bên đã thống nhất về việc ly hôn, quyền nuôi con và phân chia tài sản, thủ tục thuận tình ly hôn thường diễn ra nhanh chóng. Các bước cơ bản gồm:

  1. Hai vợ chồng cùng ký đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản (nếu có).
  2. Nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo nơi cư trú của một trong hai bên.
  3. Tòa án thụ lý, tiến hành hòa giải đoàn tụ theo quy định; nếu hòa giải đoàn tụ không thành nhưng hai bên vẫn thống nhất ly hôn, Tòa án ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn.
  4. Trường hợp quân nhân không thể trực tiếp có mặt, có thể trao đổi với Tòa án về phương án phù hợp (ủy quyền trong phạm vi pháp luật cho phép, hoặc sắp xếp thời gian làm việc phù hợp với lịch công tác).

Quân nhân ở xa có thể ủy quyền cho người khác tham gia tố tụng không?

Đối với việc ly hôn, pháp luật quy định đây là quan hệ nhân thân, về nguyên tắc đương sự phải trực tiếp tham gia tố tụng ly hôn, không được ủy quyền hoàn toàn cho người khác thực hiện thay. Tuy nhiên, các công việc khác liên quan đến vụ việc (như nộp hồ sơ, nhận văn bản tố tụng) có thể ủy quyền trong phạm vi pháp luật cho phép. Khách hàng nên trao đổi cụ thể với luật sư để được hướng dẫn chính xác cho từng tình huống.

Toàn văn Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 có thể tra cứu tại Cổng thông tin điện tử Chính phủ: vanban.chinhphu.vn. Khách hàng cũng có thể tham khảo thêm các tình huống ly hôn đặc biệt khác đã được Luật sư Chính Danh phân tích: ly hôn khi chồng/vợ đang chấp hành án phạt tù và ly hôn khi vợ/chồng mất năng lực hành vi dân sự.

Kết luận

Ly hôn với quân nhân tại ngũ vẫn tuân theo các nguyên tắc chung của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nhưng đòi hỏi am hiểu thêm về thẩm quyền Tòa án đặc thù và cơ chế tống đạt qua đơn vị quân đội để tránh vụ việc bị kéo dài. Mỗi trường hợp có tình tiết thực tế khác nhau (nơi đóng quân, khả năng liên lạc, tài sản, con chung), khách hàng nên được luật sư tư vấn trực tiếp để xây dựng hồ sơ và chiến lược phù hợp.

Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo pháp lý chung, không thay thế cho ý kiến tư vấn trực tiếp của luật sư đối với từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể được sửa đổi, bổ sung theo thời gian.

Được tư vấn/kiểm duyệt bởi Luật sư Phạm Văn Duẩn — hơn 14 năm kinh nghiệm pháp lý, số thẻ luật sư 23439/LS, Đoàn Luật Sư Thành Phố Đồng Nai. Công ty Luật TNHH MTV Luật Chính Danh — 8/4 Nguyễn Du, KP. Bình Thành, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai. Hotline/Zalo: 0907 399 266. Tư vấn ban đầu miễn phí, 24/7.